TRA CỨU DANH MỤC HTS - DỆT MAY

Danh mục HTS đang xem: 840
HTS
Tiếng Việt
Tiếng Anh
Đơn vị tính
6203293060  Các loại áo tương tự áo sơ mi dùng cho nam/bé trai chứa dưới 70% phế thải từ lụa, không dệt kim  M/B ENS OF SHIRTS CONT<70% BY WGT SLK/SLK WST N K  Tá 
6204294078  Các loại áo tương tự áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái dưới 70% phế thải từ lụa, không dệt kim  WG ENS BLOUSE OF SLK<70% BY WGT SLK/SLK WST, N KT  Tá 
6204294080  Các loại áo tương tự áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái bằng các chất liệu khác, chưa quy định tại mục khác, không dệt kim  W/G ENS BLOUSE OF OT TEXTILE MATERIALS NESOI, N KT  Tá 
6205903050  Áo sơ mi dùng cho nam giới hoặc cho trẻ em trai bằng lụa chứa dưới 70% lụa, không dệt kim  M/B SHIRTS OF SILK CONT<70% SLK/SLK WST, NOT KNIT  Tá 
6205904040  Áo sơ mi dùng cho nam/bé trai bằng các chất liệu khác, chưa quy định tại mục khác, không dệt kim  M/B SHIRTS OF OTHER TEXTILE MATRLS NESOI, NOT KNIT  Tá 
6206100050  Áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái bằng lụa chứa dưới 70% lụa, không dệt kim  W/G BLOUSES OF SLK CONT<70% SLK/SLK WST, NOT KNIT  Tá 
6206900040  Áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái bằng các chất liệu khác, chưa quy định tại mục khác, không dệt kim  W/G BLOUSES OF OTHR TEXTILE MATRLS NESOI, NOT KNIT  Tá 
6211399050  Áo sơ mi dùng cho nam/bé trai bằng các chất liệu khác, chưa quy định tại mục khác, dưới 70% lụa không dệt kim  M/B SHIRTS TEXT MATER NESOI<70% SLK/SLK WST NT KN  Tá 
6211499050  Áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái dưới 70% lụa không dệt kim  W/G BLSES SHRT SHRT-BLSES;<70% BY WGT SLK NT KNT  Tá 
6217909020  Các bộ phận của áo sơ mi bằng các nguyên liệu khác, chưa quy định tại mục khác, không dệt kim  PARTS BLOUSES/SHIRTS TEXTILE MATERIALS NESOI, N KT  Tá