|
HTS
|
Tiếng Việt |
Tiếng
Anh
|
Đơn
vị tính
|
| 6203293060 | Các loại áo tương tự áo sơ mi dùng cho nam/bé trai chứa dưới 70% phế thải từ lụa, không dệt kim | M/B ENS OF SHIRTS CONT<70% BY WGT SLK/SLK WST N K | Tá |
| 6204294078 | Các loại áo tương tự áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái dưới 70% phế thải từ lụa, không dệt kim | WG ENS BLOUSE OF SLK<70% BY WGT SLK/SLK WST, N KT | Tá |
| 6204294080 | Các loại áo tương tự áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái bằng các chất liệu khác, chưa quy định tại mục khác, không dệt kim | W/G ENS BLOUSE OF OT TEXTILE MATERIALS NESOI, N KT | Tá |
| 6205903050 | Áo sơ mi dùng cho nam giới hoặc cho trẻ em trai bằng lụa chứa dưới 70% lụa, không dệt kim | M/B SHIRTS OF SILK CONT<70% SLK/SLK WST, NOT KNIT | Tá |
| 6205904040 | Áo sơ mi dùng cho nam/bé trai bằng các chất liệu khác, chưa quy định tại mục khác, không dệt kim | M/B SHIRTS OF OTHER TEXTILE MATRLS NESOI, NOT KNIT | Tá |
| 6206100050 | Áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái bằng lụa chứa dưới 70% lụa, không dệt kim | W/G BLOUSES OF SLK CONT<70% SLK/SLK WST, NOT KNIT | Tá |
| 6206900040 | Áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái bằng các chất liệu khác, chưa quy định tại mục khác, không dệt kim | W/G BLOUSES OF OTHR TEXTILE MATRLS NESOI, NOT KNIT | Tá |
| 6211399050 | Áo sơ mi dùng cho nam/bé trai bằng các chất liệu khác, chưa quy định tại mục khác, dưới 70% lụa không dệt kim | M/B SHIRTS TEXT MATER NESOI<70% SLK/SLK WST NT KN | Tá |
| 6211499050 | Áo sơ mi dùng cho nữ/bé gái dưới 70% lụa không dệt kim | W/G BLSES SHRT SHRT-BLSES;<70% BY WGT SLK NT KNT | Tá |
| 6217909020 | Các bộ phận của áo sơ mi bằng các nguyên liệu khác, chưa quy định tại mục khác, không dệt kim | PARTS BLOUSES/SHIRTS TEXTILE MATERIALS NESOI, N KT | Tá |