DANH SÁCH CÁC DOANH NGHIỆP NỢ THUẾ  - LIST of TAX DEBT COMPANIES

Số liệu đến - Data till : 17/05/2013

STT

 No

Mã số doanh nghiệp

 Tax code     

Tên doanh nghiệp 

 Name of Enterprise  

Số nợ thuế

Thuế XK

Export tax

Thuế NK

Import tax

Thuế GTGT

VAT tax

Thuế TTĐB

Excise Tax

Nợ phạt chậm nộp 

Late payment penalty 

 Tổng 

Total 

I. Nợ thuế chuyên thu

           
1 3600718101 Công ty TNHH Buwon Vina   2,000,000       2,000,000
2 301951390 Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Được Vinh         5,234,828 5,234,828
3 3600472666 Công ty TNHH Chế Biến Gỗ Pisano         5,369,192 5,369,192
4 3600660596 Công Ty TNHH DV & TM  Tin Học Phước Nam         11,848,423 11,848,423
5 3600462308 Công ty TNHH Liên Minh Vina         15,589,574 15,589,574
6 3600632782 Nguyễn Lưu Quốc   5,426,162 13,488,528   861,924 19,776,614
7 302162889001 Chi nhánh công ty TNHH thương mại T&S   20,701,386 6,700,761   18,339,750 45,741,897
8 303799712 DNTN Kiều Tuấn   28,334,663 28,071,057     56,405,720
9 302281237 Cty TNHH Thái Hưng         56,746,663 56,746,663
10 302401304 Cty TNHH ô Tô Sao An Lạc       57,360,083 6,394,000 63,754,083
11 304323789 Cty TNHH Một Thành Viên Đắc Lộ         80,000,000 80,000,000
12 302483561 Cty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thiên An     98,862,454   8,319,013 107,181,467
13 3600496875 Công Ty TNHH Siêu Tốc         164,005,856 164,005,856
14 3600523487 Công Ty TNHH TM & DV Đại thạnh Phát   147,559,092 60,910,164     208,469,256
15 3600639361 Công ty TNHH SX Young Poong Vina   2,532,809 206,554,899     209,087,708
16 3600436298 Công ty xe đạp con rồng Việt Nam TNHH         216,757,421 216,757,421
17 3600645284 Công ty TNHH Quốc Tế APL     240,664,767     240,664,767
18 3600360955 Công ty TNHH Nguyễn Lâm   236,852,739 96,771,991     333,624,730
19 3600562856 Cong ty TNHH TN INTERTRADE(việt nam)   270,637,383 145,809,291 21,003,612   437,450,286
20 3600797537 Công ty CP Bao Bì Kim Loại VINA CAN Sài Gòn         469,855,462 469,855,462
21 3400253843 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Th?p Trung Nguyên         608,993,678 608,993,678
22 3600637438 Công Ty TNHH Thành Tiến   284,859,080 85,457,724 284,859,080   655,175,884
23 3600262080 Công ty TNHH Viko Glowin   1,847,677 1,724,499   1,167,083,181 1,170,655,357
24 3600732554 Công ty TNHH UTC Vina   441,659,645 1,110,537,270   43,424,607 1,595,621,522
25 3600606126 Công Ty TNHH Đức Thành II   3,902,866,029 2,338,604,688     6,241,470,717
26 3700753050 Công Ty Cổ Phần Điện GREE   4,204,600,937 667,061,594 2,001,195,659 23,165,090 6,896,023,280

Tổng cộng chuyên thu

  9,549,877,602 5,101,219,687 2,364,418,434 2,901,988,662 19,917,504,385

II. Nợ thuế tạm thu

           
1 3600751074 Công ty HH Công Nghiệp Wintek Việt Nam   1,825,571       1,825,571
2 3600711392 Công ty TNHH Nhựa Sakaguchi Việt Nam   3,940,974       3,940,974
3 3600689940 Công ty TNHH Kwang Sung Việt Nam   8,945,370       8,945,370
4 3600685382 Công ty TNHH Fine Cable Vina   14,096,495       14,096,495
5 3600525170 X? nghiệp Rostaing Technic   112,151,801       112,151,801
6 3601453592 Công ty TNHH Godoxa Việt Nam   139,910,272       139,910,272
7 3600247653 Công ty TNHH Công nghiệp Việt nam I.S.A   248,570,135       248,570,135
8 3600732554 Công ty TNHH UTC Vina   258,236,192       258,236,192
9 3600436298 Công ty xe đạp con rồng Việt Nam TNHH   709,292,518       709,292,518

Tổng cộng tạm thu

  1,496,969,328       1,496,969,328