QUYẾT ĐỊNH

 

 

CỦA BỘ TRƯỞNG BỘ NNGNGHIỆP V PHT TRIỂN NNG THN

SỐ 01/2006/QĐ-BNN NGY 06 THNG 01 NĂM 2006 BAN HNH DANH MỤC

THỨC ĂN CHĂN NUI, NGUYN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUI

ĐƯỢC NHẬP KHẨU VO VIỆT NAM  

 

 

BỘ TRƯỞNG BỘ NNG NGHIỆP V PHT TRIỂN NNG THN

 

 

Căn cứ Nghị định số 86/2003/NĐ-CP ngy 18/7/2003 của Chnh phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn v cơ cấu tổ chức của Bộ Nng nghiệp v Pht triển nng thn;

Căn cứ Nghị định số 15/CP ngy 19/3/1996 của Chnh phủ về quản l thức ăn chăn nui;

Căn cứ Quyết định số 323/2005/QĐ-TTg ngy 7/12/2005 của Thủ tướng Chnh phủ về việc gia hạn thời hạn hiệu lực của Quyết định số 46/2001/QĐ-TTg ngy 04/4/2001 của Thủ tướng Chnh phủ về quản l xuất khẩu, nhập khẩu hng ho thời kỳ 2001-2005;

Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Chăn nui,

 

 

QUYẾT ĐỊNH:

 

 

Điều 1. Ban hnh km theo Quyết định ny:

1. Danh mục nguyn liệu thức ăn chăn nui được nhập khẩu vo Việt Nam theo yu cầu chất lượng.

2. Danh mục thức ăn chăn nui, nguyn liệu thức ăn chăn nui được nhập khẩu vo Việt Nam.

Điều 3. Quyết định ny c hiệu lực sau mười lăm ngy kể từ ngy đăng Cng bo v hết hiệu lực sau ngy 30/4/2006.

Điều 4. Chnh Văn phng, Cục trưởng Cục Chăn nui, Thủ trưởng cc cơ quan c lin quan, tổ chức, c nhn trong nước v người nước ngoi c hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu thức ăn chăn nui, nguyn liệu thức ăn chăn nui vo Việt Nam chịu trch nhiệm thi hnh quyết định ny.

 

KT. BỘ TRƯỞNG

THỨ TRƯỞNG

Bi B Bổng


 

DANH MỤC NGUYN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUI ĐƯỢC NHẬP KHẨU VO VIỆT NAM THEO YU CẦU  CHẤT LƯỢNG

(Ban hnh km theo Quyết định số 01/2006/QĐ-BNN ngy 06  thng 01 năm 2006)

 

Tn nguyn liệu

Yu cầu chất lượng

1- Ng :

- Ng hạt

- Ng mảnh

- Ng bột

- Mu, mi đặc trưng của ng, khng c mi chua, mi mốc.

- Hm lượng Aflatoxin, tnh theo phần tỷ khối lượng (ppb), khng lớn hơn 100.

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 14.

 

2- Thc, gạo:

- Thc

- Tấm

- Cm gạo cc loại

- Mu, mi đặc trưng của thc, tấm, cm, khng c mi chua, mốc.

- Hm lượng Aflatoxin, tnh theo phần tỷ khối lượng (ppb), khng lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng:

            + Đối với thc, tấm, khng lớn hơn 12.

            + Đối với cm, khng lớn hơn 13.

3- La m :

- M hạt

- Bột m (Loại dng trong chăn nui)

- Cm m (dạng bột hoặc vin)

 

- Mu, mi đặc trưng của la m, bột m, cm m, khng c mi chua, mi mốc.

- Hm lượng Aflatoxin, tnh theo phần tỷ khối lượng (ppb), khng lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng:

             + Dạng hạt, bột, khng lớn hơn 12.

             + Đối với cm, khng lớn hơn 13.

4- Một số loại ngũ cốc khc (Đại mạch, Yến mạch, Cao lương...)

- Dạng hạt

- Dạng bột

- Cm

- Mu, mi đặc trưng theo từng loại, khng c mi chua, mốc.

- Hm lượng Aflatoxin, tnh theo phần tỷ khối lượng (ppb), khng lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng:

             + Dạng hạt, bột, khng lớn hơn 12.

             + Đối với cm, khng lớn hơn 13.

5- Sắn kh:

 

- Mu, mi đặc trưng của sắn, khng c mi chua, mốc.

- Hm lượng Aflatoxin, tnh theo phần tỷ khối lượng (ppb), khng lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 12.

6- Đậu tương:

- Đậu tương hạt

- Bột đậu tương nguyn dầu (cả vỏ hoặc tch vỏ)

- Kh dầu đậu tương

- Mu, mi đặc trưng của đậu tương, khng c mi chua, mi mốc.

- Hm lượng Aflatoxin, tnh theo phần tỷ khối lượng (ppb), khng lớn hơn 50.

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 14.

- Đối với bột đậu tương, kh dầu đậu tương hoạt độ ur, tnh theo mg N/1 pht ở 30oC từ 0,05- 0,35.

7- Cc loại kh dầu khc:

- Kh dầu lạc

- Kh dầu cọ

- Kh dầu hạt cải

- Kh dầu vừng

- Kh dầu hướng dương

- Kh dầu lanh

- Kh dầu dừa

- Kh dầu bng

- Kh dầu lupin

- Mu, mi đặc trưng của từng loại kh dầu, khng c mi chua, mốc.

- Hm lượng Aflatoxin, tnh theo phần tỷ khối lượng (ppb), khng lớn hơn 100.

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 12.

 

8- Nguyn liệu c nguồn gốc thuỷ sản:

- Bột c

- Bột vỏ s

- Bột đầu tm

- Bột phụ phẩm chế biến thuỷ sản

 

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 10.

- E.coli, Salmonella: Khng c

- Bột c chỉ nhập loại:

             + Hm lượng Protein th, tnh theo % khối lượng, khng nhỏ hơn 60.

             + Hm lượng muối Natri clorua (NaCl), tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 3.

             + Hm lượng Nitơ bay hơi tổng số, tnh theo mg/100g mẫu, khng lớn hơn 130.

9- Nguyn liệu c nguồn gốc động vật:

- Bột xương

- Bột thịt xương

- Bột sữa gầy

- Bột mu

- Bột lng vũ

- Bột phụ phẩm chế biến thịt

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng:

             + Đối với sữa gầy, khng lớn hơn 5.

             + Đối với cc loại khc, khng lớn hơn 10.

- E.coli, Salmonella: Khng c

- Khi nhập khẩu cc sản phẩm c nguồn gốc từ động vật phải thực hiện cc quy định theo Php lệnh th y.

10- Cc axt amin tổng hợp:

- L-Lysine

- DL- Methionine

- Threonine (L-Threonine...)

- Triptophan

- Cc axt amin tổng hợp khc

 

- Theo chất lượng ghi trong hợp đồng

 

11- Dầu, mỡ:

- Dầu thực vật

- Dầu c

- Mỡ

 

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 0,5.

- Chất bo, tnh theo % khối lượng, khng nhỏ hơn 98.

12- Cc loại vitamin đơn dng bổ sung vo thức ăn:

- Vitamin A

- Vitamin E

- Vitamin D3

- Cc loại Vitamin đơn khc

 

- Theo chất lượng ghi trong hợp đồng

 

13. Cỏ Alfalfa dạng th (Alfalfa hay) v dạng nn (Alfalfa pellets).

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 13.

- Hm lượng Protein th, tnh theo % khối lượng, khng nhỏ hơn 17.

- Hm lượng chất xơ ho tan trong mi trường axt (ADF), tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 33.

- Hm lượng chất xơ ho tan trong mi trường trung tnh (NDF), tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 44.

 

14. Phụ phẩm cng nghệ chế biến cc loại ngũ cốc DDGS (Distillers dry grains).

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 13.

- Hm lượng Protein th, tnh theo % khối lượng, khng nhỏ hơn 25.

- Hm lượng xơ th, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 12.

- Dạng: bột, mảnh, mu vng.

15. Vỏ đậu tương p (Soyabeen hulls palett).

- Độ ẩm, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 12.

- Hm lượng Protein th, tnh theo % khối lượng, khng nhỏ hơn 12.

- Hm lượng xơ th, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 38.

- Hm lượng ct  sạn, tnh theo % khối lượng, khng lớn hơn 3.

 
 
DANH MỤC THỨC ĂN CHĂN NUI, NGUYN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUI ĐƯỢC NHẬP KHẨU VO VIỆT NAM

(Ban hnh km theo Quyết định số 01/2006/QĐ-BNN ngy 06  thng 01 năm 2006)

 

Số TT

Tn nguyn liệu

Số đăng k

nhập khẩu

Cng dụng

Dạng & quy cch

bao gi

Hng, nước sản xuất

Hng

Nước

1                

AP 301 TM & AP 301G TM Spray Dried Blood Cells

AP-190-7/00-KNKL

Cung cấp đạm v cc chất dinh dưỡng khc

- Bao: 1kg, 5kg, 10kg v 25kg

American Protein Corporation.

Argentina

2                

AP 920TM Spray Dried Animal Plasma

AP-188-7/00-KNKL

Cung cấp đạm v cc chất dinh dưỡng khc

- Bao: 1kg, 5kg, 10kg v 25kg

American Protein Corporation.

Argentina

3                

AppeteinTM, AP920 Spray Dried Animal Plasma

AP-189-7/00-KNKL

Cung cấp đạm v cc chất dinh dưỡng khc

- Bao: 1kg, 5kg, 10kg v 25kg

American Protein Corporation.

Argentina

4                

Mycotoxin Binder (Sintox)

AA-1736-10/03-NN

Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN

- Bột mu trắng

- Bao: 25 kg

Alinat.Insumos Para. Nutricion Animal.

Argentina

5                

Agri Lean Team Creep (Creep Feed)

AA-1490-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 20kg

Agribussiness Products Pty. Ltd.

Australia

6                

Agri Lena Team Creep (Creep Feed)

AA-1490-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 20 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd.

Australia

7                

ALPO (Adult-Beef, Live v Vegetable)

NU-1719-10/03-NN

Thức ăn cho ch trưởng thnh

- Ti: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg; 11kg v 15kg.

-  Hộp: 48x120g; 12x500g; 6x1,5kg; 4x3kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

8                

ALPO (Adult-Chicken, Live v Vegetable)

NU-1720-10/03-NN

Thức ăn cho ch trưởng thnh

- Ti: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg; 11kg v 15kg.

-  Hộp: 48x120g; 12x500g; 6x1,5kg; 4x3kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

9                

ALPO (Puppy-Beef, Milk v Vegetable)

NU-1721-10/03-NN

Thức ăn cho ch con

- Ti: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg; 11kg v 15kg.

-  Hộp: 48x120g; 12x500g; 6x1,5kg; 4x3kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

10            

Australian Lupins

SA-1792-12/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 25kg, 40kg, 50kg hoặc hng x

Standard Commodities International Pty. Ltd.

Australia

11            

Cesar Beef

TL-1385-12/02-KNKL

Thức ăn cho ch

- Hộp: 100g

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

12            

Cesar Chicken

TL-1386-12/02-KNKL

Thức ăn cho ch

- Hộp: 100g

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

13            

Cesar Classic Beef & Liver

TU-1834-01/04-NN

Thức ăn cho ch

- Hộp 100g

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

14            

Cesar Prime Beef & Choice Chicken

TU-1835-01/04-NN

Thức ăn cho ch

- Hộp 100g

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

15            

Copper sulphate

AT-1444-02/03-KNKL

Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN

- Hạt, mu xanh biển.

- Bao: 25kg.

Coogee Chemicals Pty. Ltd.

Australia

16            

Copper Sulphate

(Pentahydrate)

NW-1909-5/04-NN

Bổ sung khong trong TĂCN

- Bột mu xanh.

- Bao 25kg.

Coogee Chemicals Pty Ltd.

Australia

17            

Demineralised Whey Powder

027-8/04-NN

Bột vng sữa - bổ sung chất dinh dưỡng trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu kem nhạt.

- Bao: 25kg.

Bonlac Foods Limited

Australia

18            

Elite Whey Powder

MA-1780-12/03-NN

Bổ sung Protein v Lipit trong TĂCN

- Bao: 25kg (55Lb 20z)

Murray Goulburn Cooperative Co. Ltd.

Australia

19            

Feed Mill Bacon 1 Premix

AA-1487-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 5 x 4 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd.

Australia

20            

Feed Mill Breeder 1 Premix

AA-1488-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 4 x 5 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd.

Australia

21            

Feed Mill Weaner 1 Premix

AA-1489-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 3 x 6 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd.

Australia

22            

Feedmill Bacon 1 Premix

AA-1487-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 5 x 4kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

23            

Feedmill Breeder 1 Premix

AA-1488-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 4 x 5kg

Agribussiness Products Pty. Ltd.

Australia

24            

Feedmill Weaner 1 Premix

AA-1489-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 3 x 6kg

Agribussiness Products Pty. Ltd.

Australia

25            

Fismate

AC-184-6/00-KNKL

Cung cấp đạm

- Bao 40kg hoặc hng rời

Arrow Commodities

Australia

26            

Friskies (Adult-Ocean Fish Flavor)

NU-1725-10/03-NN

Thức ăn cho mo trưởng thnh

- Dạng vin khng đồng nhất, kh, mu nu vng, mu xanh, mu đỏ.

- Ti: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg v 19kg.

Friskies Pet Care

Australia

27            

Friskies (Kitten-Chicken, Milk v Fish Flavor)

NU-1724-10/03-NN

Thức ăn cho mo con

- Dạng vin, kh, mu nu nhạt

- Ti: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg v 19kg.

Friskies Pet Care

Australia

28            

Friskies(Adult-Tuna & Sardine Flavor))

NU-1726-10/03-NN

Thức ăn cho mo trưởng thnh

- Dạng vin khng đồng nhất, kh, mu nu vng, mu đỏ.

- Ti: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg v 19kg.

Friskies Pet Care

Australia

29            

Hogro For All Pigs

AN-157-5/00-KNKL

Premix vitamin, khong cho lợn

- Bao : 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia

30            

Kitekat Chicken Gourmet

EF-95-3/01-KNKL

Thức ăn hỗn hợp cho mo

- Bao: 20kg; 25kg v 40kg

Effem Foods.

Australia

31            

Manganous Oxide

AUS-352-12/00-KNKL

Chất bổ sung khong

- Bột mu nu c nh xanh

- Bao: 25kg

Ausminco Pty. Ltd

Australia

32            

Micronised Wheat

AA-1491-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 25kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

33            

Micronised Wheat

AA-1491-4/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao 25 kg

Agribussiness Products Pty. Ltd

Australia

34            

Orange Pig Feed Lavour

TU-1648-8/03-KNKL

Bổ sung hương cam trong TĂCN

- Thng: 25 lt v 200 lt.

Taste Master Ltd

Australia

35            

Pedgree Puppy Rehydratable

UU-1516-5/03-KNKL

Thức ăn cho ch con

- Bao: 1,5 kg

Uncle Ben S

Australia

36            

Pedgree Small Dod Clutd

UU-1515-5/03-KNKL

Thức ăn cho ch trưởng thnh

- Bao: 1,5 kg

Uncle Ben S

Australia

37            

Pedigre Dentabone

UC-445-01/02-KNKL

Thức ăn cho ch.

- Dạng hnh khc xương, mu vng.

- Gi: 35g v 60g.

Uncle Bens

Australia

38            

Pedigre Dentabone

UC-445-01/02-KNKL

Thức ăn cho mo.

- Dạng vin, mu đỏ, xanh v vng.

- Hộp: 500g.

- Gi: 1,5kg v 3kg.

Masterfoods Australia; Newzealand-Petcare

Australia

39            

Pedigree 5 Kinds Of Meat

UB-128-4/01-KNKL

Thức ăn cho ch

- Dạng sệt

- Hộp: 400g.

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

40            

Pedigree Beef

SH-109-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dng cho ch

- Sệt

- Lon: 400g, 700g

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

41            

Pedigree Chicken

SH-110-4/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dng cho ch

- Sệt

- Lon: 400g, 700g

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

42            

Pedigree Puppy

UB-129-4/01-KNKL

Thức ăn cho ch

- Dạng sệt

- Hộp: 400g v 700g

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

43            

Pro Plan (Adult Dog-Chicken & Rice Formula)

NU-1728-10/03-NN

Thức ăn cho ch trưởng thnh

- Dạng vin, kh, mu nu nhạt.

- Ti: 1,5kg; 3,6kg v 17kg

Ralston Purina Pty Ltd.

Australia

44            

Pro plan (Chicken & rice Formula performance)

NU-1729-10/03-NN

Thức ăn cho ch con

- Dạng vin, kh, mu nu nhạt.

- Ti: 1,5kg; 3,6kg v 17kg

Ralston Purina Pty Ltd.

Australia

45            

Pro Plan (Puppy-Chicken & Rice Formula)

NU-1727-10/03-NN

Thức ăn cho ch con

- Dạng vin, kh, mu nu nhạt.

- Ti: 1,5kg; 3,6kg v 17kg

Ralston Purina Pty Ltd.

Australia

46            

Sodium Bicarbonate

022-7/04-NN

Bổ sung khong chất v điện giải trong thức ăn chăn nui.

- Bột mu trắng.

- Bao: 25kg.

Penrice Soda Products Pty Ltd.

Australia

47            

Truben (Bentonite, Sodium Bentontie)

AB-75-3/01-KNKL

- Chất kết dnh - Chất đệm, điều ho axit trong đường tiu ho

- Dạng bột mịn, mu ghi nhật

- Bao: 25 kg

Australin Bentonite

Australia

48            

Trusty (Beef Flavor)

NU-1722-10/03-NN

Thức ăn cho ch trưởng thnh

- Dạng vin, kh, mu nu

- Ti: 10kg v 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

49            

Trusty (Puppy)

NU-1723-10/03-NN

Thức ăn cho ch con

- Dạng vin, kh, mu nu

- Ti: 10kg v 15kg.

Nestle Purina PetCare Ltd.

Australia

50            

Vital Wheat Gluten (Gtulen la m)

MU-285-8/01-KNKL

Lm nguyn liệu chế biến TĂCN

- Dạng bột, mu nu nhạt.

- Bao: 25 kg

Manildra Flour mills.

Australia

51            

Vitaltm For All Poultry

AN-155-5/00-KNKL

Premix vitamin, khong cho gia cầm

- Bao: 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia

52            

Vitaltm For Chicken & Pullet

AN-156-5/00-KNKL

Premix vitamin, khong cho g

- Bao: 20kg

Aventis AnimalNutrition

Australia

53            

Whey Powder protein 11% (NHWP)

BU-1721-10/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 25 kg

BonLac Foods

Australia

54            

Whiskas Beef Mince

EF-337-12/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dng cho mo

- Dạng sệt

- Hộp: 400g

Uncle Bens of Australia;  Masterfoods Australia Newzealand-Petcare

Australia

55            

Whiskas Chicken & Liver in Gravy

EF-338-12/00-KNKL

Thức ăn hỗn hợp dng cho mo

- Dạng sệt

- Hộp: 400g

Uncle Ben S

Australia

56            

Whiskas Chicken & Liver in Gravy

EF-338-12/00-KNKL

 

Thức ăn cho ch.

- Dạng hnh khc xương, mu vng.

- Gi: 35g v 60g.

Masterfoods Australia; Newzealand-Petcare

Australia

57            

Biomin Phytase 5000

224-4/05-NN

Chất tăng cường sự hấp thu phot pho trong thức ăn chăn nui.

- Dạng hạt, mu vng nhạt hoặc trắng.

- Bao: 0,5kg, 1kg, 5kg v 25kg

Biomin Austria

Austria

58            

AcidalR NC

IB-1842-01/04-NN

Bổ sung acid HCl trong TĂCN.

- Bao hoặc gi: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg v 25kg

Impextraco NV.

Belgium

59            

Adimix Butyrate 30% Coated

NB-1777-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ v chất chống vi khuẩn trong TĂCN

- Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg v 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

60            

Adimix Butyrate FV

NB-1766-11/03-NN

Bổ sung chất tạo mu v acid hữu cơ trong TĂCN

- Bao: 1kg, 5kg, 10kg v 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

61            

Adimix C

450-11/05-NN

B sung acid hu c trong thc n chn nui.

- Dng bt, mu trng ng.

- Bao: 1kg.

Nutri-AD International NV.

Belgium

62            

Adsorbate Dry

076-11/04-NN

Chất hấp phụ nấm độc tố bổ sung trong thức ăn chăn nui gia sc, gia cầm.

- Dạng bột, mu xm.

- Bao: 25kg.

Nutri - ad International N.V.,

Belgium

63            

Agra Bond

BrA-174-6/00-KNKL

Chất kết dnh dng trong chế biến thức ăn vin

- Bao: 10kg v 25kg

Intraco.

Belgium

64            

Agra Yucca Meal 15%

BrA-175-6/00-KNKL

Thức ăn bổ sung

- Bao, thng: 181,44kg (400Pounds)

Intraco.

Belgium

65            

Appenmold

BB-670-8/02-KNKL

Chống mốc trong TĂCN

- Bao: 25kg

Biakon n.v

Belgium

66            

Appennox

BB-669-8/02-KNKL

Chống oxy ho trong TĂCN.

- Bao: 25kg

Biakon n.v

Belgium

67            

Babito

NB-1614-8/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng cho heo con

- Bột mu vng nhạt

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

68            

Babito (87916725)

VB-183-6/01-KNKL

Thức ăn bổ sung cho lợn con

- Bao: 25 kg

Vitamex.

Belgium

69            

Bianox

BIA-124-4/00-KNKL

Chất chống oxy ho

- Bột mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Biakon N.V.

Belgium

70            

Bianox Dry

BIA-124-4/00-KNKL

Chất chống oxy ho (Antioxidant)

- Bao: 25 kg

Biakon N.V.

Belgium

71            

Blood Meal

88-90% Protein

TN-40-1/00-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

- Bao: 25kg v 50kg

Intraco.

Belgium

72            

Calcium Iodate (Ca(IO3)2.H2O)

NB-1432-02/03-KNKL

Bổ sung khong vi lượng Iốt (I) trong TĂCN.

- Dạng bột mu trắng.

- Bao: 20kg, 25kg v 50kg.

N.V. De Craene S.A.

Belgium

73            

Cobalt Sulphate (CoSO4.7H2O)

NB-1429-02/03-KNKL

Bổ sung khong vi lượng Coban (Co) trong TĂCN.

- Dạng bột mu hồng.

- Bao: 20kg, 25kg v 50kg.

N.V. De Craene S.A.

Belgium

74            

ElitoxR

IB-1844-01/04-NN

Km hm sự ln men nấm mốc trong TĂCN.

- Bao hoặc gi: 100g; 500g; 1kg; 5kg; 10kg; 20kg v 25kg

Impextraco NV.

Belgium

75            

Euromold 52 Plus

186-3/05-NN

Bổ sung chất chống mốc trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu trắng.

- Bao: 25kg.

Nutritec N.V.

Belgium

76            

Euromold LP

187-3/05-NN

Bổ sung chất chống mốc trong thức ăn chăn nui.

- Dạng lỏng, mu vng nu.

- Can: 25kg.

- Thng: 200kg v 1000kg.

Nutritec N.V.

Belgium

77            

Euromold MC Dry

185-3/05-NN

Bổ sung chất chống mốc trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu trắng.

- Bao: 25kg.

Nutritec N.V.

Belgium

78            

Euromoldp- BP

NS-128-5/00-KNKL

Chất chống xy ho

- Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

79            

Euromoldp- BP

NS-128-5/00-KNKL

Chất chống xy ho

- Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

80            

Europenlin HC PB.1402

NS-259-8/00-KNKL

Chất kết dnh v tăng độ cứng cho thức ăn vin (Pellet binder and improve pellet durability)

- Bột, mu vng nhạt

- Bao: 25kg

Global Nutrition SAS

Belgium

81            

Europenlin HC PB.142

NS-259-8/00-KNKL

Chất kết dnh v tăng độ cứng cho TĂ vin

- Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

82            

Europenlin HC PB.142

NS-259-8/00-KNKL

Chất kết dnh v tăng độ cứng cho TĂ vin

- Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

83            

Eurotiox 32 Premix

190-3/05-NN

Bổ sung chất chống oxy ho trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu nu đậm.

- Bao: 25kg.

Nutritec N.V.

Belgium

84            

Eurotiox Liquid

188-3/05-NN

Bổ sung chất chống oxy ho trong thức ăn chăn nui.

- Dạng lỏng, mu nu đậm.

- Can: 25kg.

- Thng: 200kg v 1000kg.

Nutritec N.V.

Belgium

85            

Eurotiox RX

189-3/05-NN

Bổ sung chất chống oxy ho trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu vng nu.

- Bao: 25kg.

Nutritec N.V.

Belgium

86            

Eurotioxp-07

NS-126-5/00-KNKL

Chất chống xy ho

- Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

87            

Eurotioxp-07

NS-126-5/00-KNKL

Chất chống xy ho

- Bao: 25kg

Nutritec S.A

Belgium

88            

Eurotioxp-BP

NS-127-5/00-KNKL

Chất chống oxy ho (ANTIOXIDANT)

- Bao: 25kg

Nutritec S.A.

Belgium

89            

Evacide S liquid

077-11/04-NN

Chất axit ho bổ sung trong nước uống của gia sc, gia cầm.

- Dạng lỏng, mu nu đậm.

- Can: 1lt, 5lt, 25lt, 200lt v 1000lt.

Nutri - ad International N.V.,

Belgium

90            

FeedooxR Dry

IB-1843-01/04-NN

Bổ sung chất chống Oxi ha trong TĂCN.

- Bao, gi: 100g; 500g; 1kg; 5kg; 10kg; 20kg v 25kg

Impextraco NV.

Belgium

91            

Feedox Dry

IT-160-5/00-KNKL

Chất chống oxy ho

- Bao: 25kg

Impextraco.

Belgium

92            

Fyto Detox

451-11/05-NN

B sung cht to mi, v ngt trong thc n chn nui.

- Dng lng, mu nu.

- Chai: 1lt, 5lt.

- Thng: 25lt, 200lt.

Nutri-AD International NV.

Belgium

93            

Fyto Respiratory

452-11/05-NN

B sung cht to mi trong thc n chn nui.

- Dng lng, mu nu.

- Chai: 1lt, 5lt.

- Thng: 25lt, 200lt.

Nutri-AD International NV.

Belgium

94            

Globacid OPCLP

NS-323-11/00-KNKL

Chất chống nấm mốc (ANTIMOLD)

- Dạng bột, mu nu sng

- Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

95            

Globafix

NS-129-5/00-KNKL

Khng độc tố aflatoxin (Aflatoxin inactivating agent)

- Bột: 40kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

96            

Globamold L Plus

GV-241-6/01-KNKL

Chống mốc

- Dạng lỏng, mu nhựa thng.

- Thng: 200kg.

- Kt: 1000kg.

Global Nutrition SAS.

Belgium

97            

Globamold P Plus

NS-128-5/00-KNKL

Chất chống mốc (ANTIMOLD)

- Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

98            

Globatiox 32 Prmex

NS-322-11/00-KNKL

Chất chống oxy ho (ANTIOXIDANT)

- Dạng bột, mu nhựa thng sng

- Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

99            

Globatiox L 32

NS-324-11/00-KNKL

Chất chống oxy ho (ANTIOXIDANT)

- Dạng lỏng, mu nu xẫm

- Bao: 25kg, thng: 190kg, phi: 900kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

100        

Globatiox P-07

NS-126-5/00-KNKL

Chất chống oxy ho (ANTIOXIDANT)

- Bao: 25kg

Global Nutrition SAS.

Belgium

101        

Gluten la m (Amytex 100)

HS-272-8/00-KNKL

Bổ sung protein trong TĂCN.

- Bao: 25kg v 50kg.

Amylum Europe N.V

Belgium

102        

Immunoaid Dry

NB-1773-11/03-NN

Bổ sung chất khử mi v acid hữu c trong TĂCN

- Bao: 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

103        

Immunoaid Liquid

NB-1763-11/03-NN

Bổ sung chất chống độc tố v acid hữu cơ trong TĂCN

- Chai: 0,5 lit; 1 lit.

- Can: 5kg v 25kg.

NUTRI.AD International.

Belgium

104        

Kembind Dry

KB-224-6/01-KNKL

Chất kết dnh dng cho cc loại thức ăn p vin

- Bao: 25kg

Kemin europa N.V.

Belgium

105        

Kh cỏ linh lăng

ED-242-6/01-KNKL

Nguyn liệu TĂCN

- Bao: 25kg, 40kg v 50kg

Eurotec (Nutrition).

Belgium

106        

Killox 160 Dry

IT-97-3/01-KNKL

Chất chống oxy ho

- Dạng bột mịn, mu nu

- Bao: 25kg,

Impextraco.

Belgium

107        

Lechonmix

BP-1717-10/03-NN

Bổ sung protein, axit amin, vitamin v khong vi lượng

- Dạng bột

- Bao: 30 kg

Premix Inve Export N.V.

Belgium

108        

Lecithin

CB-574-7/02-KNKL

Bổ sung Photpho lipit trong TĂCN

- Thng: 200kg

Cargill N.V

Belgium

109        

Lysoforte TM Aqua Dry

LB-1540-5/03-KNKL

Tăng cường khả năng tiu ho cho vật nui

- Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg v 25kg

Kemin europa

Belgium

110        

Manganous Oxide (MnO)

NB-1431-02/03-KNKL

Bổ sung khong vi lượng Mangan (Mn) trong TĂCN.

- Dạng bột mu xanh nu.

- Bao: 20kg, 25kg v 50kg.

N.V. De Craene S..A.

Belgium

111        

Manganous oxide Alma

181-02/05-NN

Cung cấp Mangan (Mn) trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu nu đen.

- Bao: 25kg, 50kg v 1000kg.

Ọrachem Comilog S.A.

Belgium

112        

Meat & Bone Meal 50% Protein, Low Fat

TN-42-1/2000-KNKL

Bổ sung đạm, khong trong TĂCN.

- Bao: 25kg v 50kg

Intraco.

Belgium

113        

Meat & Bone Meal 55% Protein, Low Fat

TN-39-1/00-KNKL

Bổ sung đạm, khong trong TĂCN.

- Bao: 25kg v 50kg

Intraco.

Belgium

114        

Milkiwean Complete 84

304-6/05-NN

Thức ăn hon chỉnh cho heo con.

- Dạng: vin, mu vng kem.

- Bao: 25kg.

Trouw Nutrition. LLC

Belgium

115        

Milkiwean Presto

396-10/05-NN

Thức ăn hỗn hợp hon chỉnh cho   lợn con.

- Dạng vin, mu vng kem.

- Bao: 25kg.

Trouw Nutrition

Belgium

116        

Mold - Nil Dry

RUBY-74-3/00-KNKL

Chống mốc

- Bao: 25 kg

Nutri.Ad Internationalbvba.

Belgium

117        

Mold Nil Liquid

084-11/04-NN

Chất chống nấm mốc bổ sung trong thức ăn chăn nui.

- Chất lỏng, mu nu đậm.

- Thng: 25kg, 200kg v 1000kg.

Nutri - ad International N.V.,

Belgium

118        

MoldstopR SD Plus

IB-1845-01/04-NN

Km hm sự ln men nấm mốc trong TĂCN.

- Bao, gi: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg v 25kg

Impextraco NV.

Belgium

119        

Mycoblock

BIA-123-4/00-KNKL

Chất chống mốc

- Bột mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Biakon N.V.

Belgium

120        

Mycoblock Dry

BIA-123-4/00-KNKL

Chất chống mốc (Mould Inhibitor)

- Bao: 25 kg

Biakon N.V.

Belgium

121        

Nutrase Xyla

172-02/05-NN

Bổ sung enzyme để tiu ha chất xơ trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu trắng sữa.

- Gi: 100g; 0,5kg v 1kg.

- Bao: 5kg, 10kg v 25kg.

Nutrex NV

Belgium

122        

Nutrase Xyla 500

173-02/05-NN

 

Bổ sung enzyme để tiu ha chất xơ trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu trắng sữa.

- Gi: 100g; 0,5kg v 1kg.

- Bao: 5kg, 10kg v 25kg.

Nutrex NV

Belgium

123        

Nutri Gold yellow Liquid

127-01/05-NN

Bổ sung chất tạo mu trong thức ăn gia cầm.

- Dạng lỏng, mu vng đậm.

- Thng: 200kg v 1000kg.

Nutri-ad International N.V

Belgium

124        

Nutri Lys 50% coated

078-11/04-NN

Bổ sung chất dinh dưỡng trong thức ăn chăn nui b sữa, d sữa v cừu sữa.

- Dạng vi hạt bao mng film, mu be.

- Bao: 25kg.

Nutri - ad International N.V.,

Belgium

125        

Nutri - Met 50% coated

079-11/04-NN

Bổ sung chất dinh dưỡng trong thức ăn chăn nui b sữa, d sữa v cừu sữa.

- Dạng vi hạt bao mng film, mu trắng ng.

- Bao: 25kg.

Nutri - ad International N.V.,

Belgium

126        

Nutribind

RUBY-76-3/00-KNKL

Chất kết dnh

- Bao: 25 kg

Nutri.Ad Internationalbvba.

Belgium

127        

Nutribind Aqua Dry

NB-1768-11/03-NN

Bổ sung chất kết dnh v chống vi khuẩn trong TĂCN

- Bao: 25 kg

NUTRI.AD International.

Belgium

128        

Nutribind Gum Dry

NB-1782-11/03-NN

Bổ sung chất kết dnh trong TĂCN

- Bao: 25 kg

NUTRI.AD International.

Belgium

129        

Nutribind Super Dry

NB-1769-11/03-NN

Bổ sung chất kết dnh v chống vi khuẩn trong TĂCN

- Bao 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

130        

Nutrigold Red Dry

NB-1765-11/03-NN

Bổ sung chất tạo mu v acid hữu cơ trong TĂCN

- Bao: 1kg, 5kg, 10kg v 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

131        

Nutrigold Yellow Dry

NB-1767-11/03-NN

Bổ sung chất tạo mu v acid hữu cơ trong TĂCN

- Bao: 1kg, 5kg, 10kg v 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

132        

Nutri-Saponin P

NB-1771-11/03-NN

Bổ sung chất khử mi v acid hữu cơ trong TĂCN

- Can: 2,5kg.

- Bao: 15kg, 20kg v 25kg.

NUTRI.AD International.

Belgium

133        

Nutri-Saponin PV

NB-1772-11/03-NN

Bổ sung chất khử mi v acid hữu cơ trong TĂCN

- Can: 2,5kg.

- Bao: 15kg, 20kg v 25kg.

NUTRI.AD International.

Belgium

134        

Nutri-Zym TM Dry

 

NI-268-8/00-KNKL

 Bổ sung men tiu ho

- Bột mu trắng ng tới nu nhạt

- Bao: 1kg v 25kg

Nutri.Ad InternationalB.V.B.A

Belgium

135        

Nutri-Zym TM S Dry

 

NI-268-8/00-KNKL

 Bổ sung men tiu ho

- Bột mu trắng ng tới nu nhạt

- Bao: 1kg v 25kg

Nutri.Ad InternationalB.V.B.A

Belgium

136        

Nuvisol Hatch L

175-02/05-NN

Chất bổ sung cc loại vitamin tan trong nước v L-carnitine trong thức ăn chăn nui g giống v g con.

- Dạng dung dịch, mu vng nu.

- Chai: 500ml.

Nutrex NV

Belgium

137        

Nutri Mos

449-11/05-NN

Cht chit xut t bo men, b sung trong thc n chn nui.

-  Dng bt, mu nu nht.

- Bao: 1kg, 25kg.

Nutri-AD International NV.

Belgium

138        

Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate

OH-257-7/01-KNKL

Sản xuất Premix trong TĂCN

- Bao: 25kg, 50kg v 500kg

Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen

Belgium

139        

Oxy - Nil Dry

RUBY-75-3/00-KNKL

Chống oxy ho

- Bao: 25kg.

Nutri.Ad Internationalbvba.

Belgium

140        

Oxy Nil Liquid

085-11/04-NN

Chất chống oxy ho bổ sung trong thức ăn chăn nui.

- Chất lỏng, mu nu đậm.

- Thng: 25kg, 200kg v 1000kg.

Nutri - ad International N.V.,

Belgium

141        

Oxy-nil rx dry

051-9/04-NN

Bổ sung chất chống oxy ho trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu nu nhạt.

- Bao: 25kg.

Nutri-Ad International N.V.,

Belgium

142        

Oxy Nil 5X Concentrate

448-11/05-NN

B sung cht chng oxy ho trong thc n chn nui.

- Dng bt, mu xm nu.

- Bao: 25kg.

Nutri-AD International NV.

Belgium

143        

Pulp Shreds of Chicory

(Bột rễ rau diếp xoăn)

HT-698-9/02-KNKL

Tăng cường hấp thụ Vitamin, khong trong TĂCN.

- Dạng bột th mu trắng đục.

- Bao lớn khng đồng nhất khoảng 980kg đến 1100 kg.

Socode S.C

Belgium

144        

Saligran G120 (Salinomycine Sodium 12% Granulated)

032-8/04-NN

Chất bổ sung trong thức ăn chăn nui nhằm ngừa cầu trng v tăng hiệu quả sử dụng thức ăn cho vật nui.

- Dạng hạt, mu nu.

- Bao: 25kg.

Impextraco

Belgium

145        

Salmo Nil Dry

453-11/05-NN

Cht chng nm mc, b sung trong thc n chn nui.

- Dng bt, mu trng.

- Bao: 25kg.

Nutri-AD International NV.

Belgium

146        

Sanolife AFM

NI-1797-03/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm khử mi hi vật nui.

- Can: 5lt, 10lt v 25 lt

Nutri.ad International.

Belgium

147        

Sodium Selenite 45% (Na2SeO3)

NB-1430-02/03-KNKL

Bổ sung khong vi lượng Selen (Se) trong TĂCN.

- Dạng bột mu trắng.

- Bao: 20kg, 25kg v 50kg.

N.V. De Craene S.A.

Belgium

148        

Spray Dried Porcine Digest

BrA-173-6/00-KNKL

Cung cấp protein trong TĂCN.

- Bao: 10kg v 25kg

Intraco.

Belgium

149        

Spraydried porcine Haemoglobin Powder

VEPRO 95 PAF

008-7/04-NN

Bổ sung protein trong thức ăn gia sc.

- Dạng bột, mu nu đen.

- Bao 25kg.

Veos N.V

Belgium

150        

Supergro 72 (Fish Meal Analogue 72%)

TN-41-1/00-KNKL

Bổ sung đạm trong TĂCN.

- Bao: 25kg v 50kg

Intraco.

Belgium

151        

Toxy-Nil Dry

NB-1764-11/03-NN

Bổ sung chất chống độc tố v acid hữu cơ trong TĂCN

- Bao: 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

152        

Toxy-Nil Plus Dry

NB-1761-11/03-NN

Bổ sung chất chống độc tố v acid hữu cơ trong TĂCN

- Bao: 25kg

NUTRI.AD International.

Belgium

153        

Toxy-Nil Plus Liquid

NB-1762-11/03-NN

Bổ sung chất chống độc tố v acid hữu cơ trong TĂCN

- Chai: 0,5 lit v 1 lit.

- Can: 5kg v 25kg.

NUTRI.AD International.

Belgium

154        

UL Tracid LacTM Plus Liquid

NB-1774-11/03-NN

Bổ sung acid hữu cơ v chất chống vi khuẩn trong TĂCN

- Thng: 25kg, 200kg v1000kg

NUTRI.AD International.

Belgium

155        

Ultracid Dry

RUBY-77-3/00-KNKL

Chất axit ho

- Bao: 25 kg

Nutri.Ad Internationalbvba.

Belgium

156        

Ultracidlac Dry

RUBY-78-3/00-KNKL

 Chất axit ho

- Bao: 25 kg

Nutri.Ad InternationalBvba.

Belgium

157        

Ultracid Lac Plus Dry

447-11/05-NN

B sung acid hu c trong thc n chn nui.

- Dng bt, mu nu nht.

- Bao: 1kg, 25kg.

Nutri-AD International NV.

Belgium

158        

Vita- Bind

BI-1585-7/03-KNKL

Bổ sung chất kết dnh trong TĂCN

- Bao: 25 kg

Vitafor

Belgium

159        

Vitafort L 5%

NB-1617-8/03-KNKL

Bổ sung năng lượng, khong v vitamin cho heo con

- Bột mu trắng ng.

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

160        

Vitalacto

NB-1620-8/03-KNKL

Bổ sung khong Canxi v vitamin cho heo con

- Bột mu trắng ng.

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

161        

Vitalife

467-11/05-NN

Cht b sung vitamin A, D, E trong thc n chn nui ln con.

- Dng bt, mu vng nht.

- Bao: 1kg, 5kg, 10kg v 25kg.

Vitamex,

Belgium

162        

Vitalife (87597210)

VB-181-6/01-KNKL

Dinh dưỡng bổ sung cho lợn ni, lợn con

- Bao: 10 kg

Vitamex.

Belgium

163        

Vitamanna 5%

CB-524-4/02-KNKL

Thức ăn cho lợn ni chửa

- Bao: 20kg v 40kg

Vitamex.

Belgium

164        

Vitaoligosol

NB-1616-8/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng v vitamin cho heo con

- Bột mu trắng ng.

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

165        

Vitapunch

NB-1618-8/03-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng v khong cho heo

- Bột mu đỏ hồng.

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

166        

Vitapunch (87596510)

VB-182-6/01-KNKL

Thức ăn bổ sung cho lợn ni

- Bao: 10 kg

Vitamex.

Belgium

167        

Vitarocid

NB-1615-8/03-KNKL

Bổ sung khong Canxi cho heo con

- Bột mu trắng.

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

168        

Vitasow 5%

NB-1613-8/03-KNKL

Bổ sung vitamin cho heo ni

- Hạt nhỏ, mu vng nu nhạt

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

169        

Vitasow Lacto 5%

CB-523-4/02-KNKL

Thức ăn cho lợn con

- Bao: 20kg v 40kg

Vitamex.

Belgium

170        

Vitasow Lacto 5%

NB-1612-8/03-KNKL

Bổ sung khong vi lượng cho heo ni

- Bột mu trắng ng.

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

171        

Vitastart 12%

CB-522-4/02-KNKL

Thức ăn cho lợn choai

- Bao: 20kg v 30kg

Vitamex.

Belgium

172        

Vitolpig 0,5%

NB-1619-8/03-KNKL

Bổ sung năng lượng cho neo ni

- Bột mu vng xm

- Bao: 25kg

N.V Vitamex SA

Belgium

173        

Y-Boost

174-02/05-NN

Chất bổ sung trong thức ăn chăn nui nhằm hỗ trợ khả năng tiu ha cho th con.

- Dạng bột, mu nu nhạt.

- Gi: 100g; 0,5kg v 1kg.

- Bao: 5kg, 10kg v 25kg.

Nutrex NV

Belgium

174        

Zinc Oxide Afox 72%

UB-1537-6/03-KNKL

Bổ sung Kẽm (Zn) trong TĂCN.

- Bột, mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Umicore (Nederland) B.V The Nederlands Zolder.

Belgium

175        

ZympexR 006

IB-1847-01/04-NN

Bổ sung protein v men tiu ha trong TĂCN.

- Bao, gi: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg v 25kg

Impextraco NV.

Belgium

176        

ZympexR P 5000

IB-1846-01/04-NN

Bổ sung protein v men tiu ha trong TĂCN.

- Bao, gi: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg v 25kg

Impextraco NV.

Belgium

177        

 

Nicarmix 25

 

PU-1631-8/03-KNKL

Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN

- Bao: 25kg

PlanalquimicaIndustrial Ltda. Brazil

Brazil

178        

Agrimos

LF-1541-6/03-KNKL

Bổ sung men tiu ho trong TĂCN

- Bao, hộp: 25kg

Lallemand Animal Nutrition S.A Brazil

Brazil

179        

Cell Wall From Yeast

(Nutricell Mos)

IB-1708-9/03-KNKL

Bổ sung men tiu ho trong TĂCN.

- Bột mu vng nghệ.

- Bao: 25kg

ICC Industrial Comercio Exportacao E Importacao Ltd.

Brazil

180        

Lecithin Đỗ tương (Lecsam N-Soy Lecithin)

BB-500-4/02-KNKL

Cung cấp chất Lecithin, Phospholipid trong TĂCN.

- Hộp: 18kg.

- Thng: 200kg.

- Container: 900kg.

Bunge AlimenTos S/A. Brazil

Brazil

181        

Lecsamn (Soy Lecithin)

BB-249-7/01-KNKL

Cung cấp Phospholipids, axit bo, nhũ tương ho

- Dạng lỏng.

- Thng: 200kg.

Bunge Alimentos. Braxin

Brazil

182        

Mixed Bile Acids

IB-1715-9/03-KNKL

Gip chuyển ho v hấp thu chất bo

- Bao: 15 kg

Interchange Veterinaria Industriae Comercio Ltda Brazil

Brazil

183        

Plasma Powder Spray Dried

IB-1495-5/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN.

- Bột mu kem sữa

- Bao: 20kg

ICC Industrial ComercioExportacao EImportacao Ltd.

Brazil

184        

Spray Dried Molasses Yeast

IB-546-5/02-KNKL

Bổ sung chất đạm trong TĂCN.

- Bột mu nu nhạt.

- Bao: 20kg.

Industrial Comercio Exportacao E Importacao ltda.

Brazil

185        

Spray Dried Molasses Yeast

IB-463-02/02-KNKL

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN.

- Dạng bột, mu nu.

- Bao: 25kg.

ICC Industrial Comercio Exportacao E Importacao LTDA.

Brazil

186        

Unalev

NM-1892-3/04-NN

Cung cấp đạm trong TĂCN

- Mu nu vng nhạt.

- Bao: 25kg

Nardini Agroindustrial Ltda. Brazil

Brazil

187        

Vitosam Tec

BI-358-10/01-KNKL

Bổ sung phốtpholipit, acid bo trong TĂCN

- Thng: 20kg.

Bunge Alimentos. Brazil

Brazil

188        

Meritose 200

MB-380-11/01-KNKL

Cung cấp đường đơn trong TĂCN

- Bao: 25kg

Bulgaria

Bungari

189        

Meritose 200

GL-233-7/00-KNKL

Cung cấp đường đơn dextrose

- Bột mu trắng

- Bao:25kg

Amylum Bungari

Bungari

190        

Acidmix (NB 73450)

NC-360-10/01-KNKL

Lm giảm độ pH trong ruột, tăng khả năng tiu ho.

- Dạng lỏng, mu vng nhạt.

- Phi: 200kg.

NutriBios Corp

Canada

191        

Acidmix Water Soluble TM

NB-197-7/00-KNKL

Điều ho độ pH, tăng khả năng tiu ho.

- Bột mu trắng.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

192        

Alkosel (2000)

LF-1540-6/03-KNKL

Bổ sung men tiu ho trong TĂCN

- Bao, hộp: 25kg

Lallemand Animal Nutrition S.A

Canada

193        

Bio Alkalizer Plus

UC-1819-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mi hi của phn vật nui.

- Dạng dung dịch mu nu.

- Thng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lt; 5 lt; 20 lt; v 210 lt.

Ultra Biologics Inc

Canada

194        

Enviroplex (Odor Control)

UC-1821-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mi hi của phn vật nui.

- Dạng dung dịch mu nu.

- Thng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lt; 5 lt; 20 lt; v 210 lt.

Ultra Biologics Inc

Canada

195        

Ferm MOS

NB-195-7/00-KNKL

Bổ sung cc men tiu ho peptides, carbohydrate.

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

196        

Fish Factor 48*

NB-210-7/00-KNKL

Bổ sung đạm, vitamin, canxi, a xt amin

- Bột mu vng nu sẫm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

197        

Lactogen

NB-191-7/00-KNKL

Sản phẩm ln men dng cho lợn

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

198        

Meat Bone Meal

AB-1396-12/02-KNKL

Bổ sung đạm, khong trong TĂCN

- Bao: 50kg hoặc trong container

Alberta Processsing

Canada

199        

Mega Tracđ (Krill Biomass Feed Attractant)

BM-1907-3/04-NN

Bổ sung dinh dưỡng v kch thch ngon miệng cho vật nui.

- Chất lỏng mu đỏ hồng.

- Thng nhựa: 20kg

Oceanic Fisheries Inc.

Canada

200        

Nutracro YR

NB-200-7/00-KNKL

Hoạt ho một số enzyme, giảm stress.

- Bột mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

201        

Nutragen- P

NB-193-7/00-KNKL

Bổ sung men tiu ho

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

202        

Nutragen PCW

NB-192-7/00-KNKL

Sản phẩm ln men dng cho gia cầm

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

203        

Nutramix

NB-194-7/00-KNKL

Nng cao hiệu quả sử dụng cc phụ phẩm từ ngũ cốc.

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

204        

Nutrasac T-PAK

NB-203-7/00-KNKL

Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn.

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

205        

Nutrasel YR

NB-199-7/00-KNKL

Chất chống oxy ho.

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

206        

Nutriacid Dry TM

NB-196-7/00-KNKL

Điều ho độ pH, tăng khả năng tiu ho.

- Bột mu trắng xm đến vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

207        

Nutriacid Liquid

NB-237-7/00-KNKL

Gip giảm độ pH trong ruột v lm tăng khả năng tiu ho cho gia sc non

-Dung dịch trắng vng.

- Bnh: 25kg.

- Phi: 200kg.

Nutribios Corporation

Canada

208        

Nutriox

NB-204-7/00-KNKL

Chống oxy ho.

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

209        

Nutriprop

NB-198-7/00-KNKL

Chất chống mốc.

- Bột mu vng nhạt đến nu sậm.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

210        

Nutrizyme CS-V

NB-202-7/00-KNKL

Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn

- Bột mu kem đến vng nhạt.

- Bao: 20kg v 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

211        

Nutrizyme-V

NB-201-7/00-KNKL

Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn

- Bột mu kem đến vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

212        

Odorstop

NB-205-7/00-KNKL

Khử mi hi trong chăn nui lợn v gia cầm.

- Bột mu xm hoặc dung dịch mu nu đen nh đỏ.

- Bao: 25kg.

- Phi: 200 lt.

Nutribios Corporation

Canada

213        

PBT 4-Way

373-8/05-NN

Bổ sung premix vitamin khong trong thức ăn chăn nui lợn ni.

- Dạng bột, mu nu vng.

- Bao: 1kg, 2kg, 5kg v 20kg.

Innotech Animal Nutrition Solution,

Canada

214        

Pig Flav-R

NB-206-7/00-KNKL

Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiu thụ thức ăn

- Bột mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

215        

Pig flav-R- Ultrasweet

NB-207-7/00-KNKL

Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiu thụ thức ăn

- Bột mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

216        

Sweet Flav R-V

NB-208-7/00-KNKL

Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiu thụ thức ăn

- Bột mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Nutribios Corporation

Canada

217        

Sweet Whey Powder

NW-1904-3/04-NN

Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN.

- Bột mu trắng kem.

- Bao: 25kg.

Farmers Cheese Division.

Canada

218        

Ultra Acidola Plus

UC-1824-01/04-NN

Bổ sung Vitamin A, D, E trong TĂCN.

- Dạng bột mu trắng.

- Bao, thng, gi: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg v 100kg.

Ultra Biologics Inc.

Canada

219        

Ultra AF-8

UC-1823-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mi hi của phn vật nui.

- Dạng bột mu vng nhạt đến nu sẫm.

- Bao, thng, gi: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg; 10kg v 20kg v 100kg.

Ultra Biologics Inc.

Canada

220        

Ultra Bio-MD

UC-1825-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mi hi của phn vật nui.

- Dạng bột mu nu xm.

- Bao, thng, gi: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg v 100kg.

Ultra Biologics Inc.

Canada

221        

Ultra Biozyme AC

UC-1820-01/04-NN

Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mi hi của phn vật nui.

- Dạng dung dịch mu nu.

- Thng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lt; 5 lt; 20 lt; v 210 lt.

Ultra Biologics Inc.

Canada

222        

Ultra Natural Plus

UC-1822-01/04-NN

Tăng cường khả năng tiu ha

- Dạng dung dịch mu nu.

- Thng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lt; 5 lt; 20 lt; v 210 lt

Ultra Biologics Inc.

Canada

223        

Ultra Shrimp/Fish Gro

UC-1826-01/04-NN

Bổ sung Vitamin A, B, E trong TĂCN.

- Bao, thng, gi: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg v 100kg.

Ultra Biologics Inc.

Canada

224        

Whey Powder protein 7% (ANILAC 200)

PC-1722-10/03-NN

Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN

- Bao: 25 kg

Parmalat.

Canada

225        

BIOCP

207-3/05-NN

Bổ sung protein bột c trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu nu nhạt.

- Bao: 25kg.

SOC. Pesquera Landes S.A.,

Chile

226        

 

YIDUOZYME-9380

 

GC-1435-03/03-KNKL

Bổ sung men tiu ho trong TĂCN.

- Bao: 25kg

Guangdong VTR Biotech Co. Ltd.

China

227        

 

Manganese Sulphate

MnSO4.H2O

 

003-7/04-NN

Bổ sung Mangan (Mn) trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột kết tinh hồng nhạt.

- Bao: 25kg, 30kg v 50kg.

China National Pharmaceutical Foreign Trade Co.

 

China

228        

 

Manganous Oxide

MnO

 

005-7/04-NN

Bổ sung Mangan (Mn) trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột kết tinh c mu xanh xm.

- Bao: 25kg, 30kg v 50kg.

China National Pharmaceutical Foreign Trade Co.

 

China

229        

 

Squid Liver Paste

 

012-7/04-NN

Bột gan mực bổ sung chất bo giu năng lượng trong thức ăn chăn nui.

- Dạng c đặc, mu nu đen.

- Thng: 225kg.

Jiashan chem Group

China

230        

 

Zinc Oxide

 

006-7/04-NN

Bổ sung Kẽm (Zn) trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, hạt mu trắng.

- Bao: 25kg.

Hebei Pingshan Foreign Trade Corp.

China

231        

 

Zinc Oxide

 ZnO

 

004-7/04-NN

Bổ sung Kẽm (Zn) trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột mu xm.

- Bao: 25kg, 30kg v 50kg.

China National Pharmaceutical Foreign Trade Co.

 

China

232        

0.3% Trace- Mineral Premix for Pig Grower

ET-704-10/02-KNKL

Bổ sung khong trong TĂCN.

- Bột mu xm nhạt.

- Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

233        

0.3% Trace- Mineral Premix for Pig Starter

ET-703-10/02-KNKL

Bổ sung khong trong TĂCN.

- Bột mu xm nhạt.

- Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

234        

0.30% Trace- Mineral Fremix for 1st- Phase Broiler

ET-686-9/02-KNKL

Bổ sung khong trong TĂCN.

- Bột mu xm nhạt.

- Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

235        

0.30% Trace- Mineral Premix for Freshwater Fish

ET-687-9/02-KNKL

Bổ sung khong trong TĂCN.

- Bột mu xm nhạt.

- Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

236        

0.30% Trace- Mineral Premix for Laying Hen

ET-685-9/02-KNKL

Bổ sung khong trong TĂCN.

- Bột mu xm nhạt.

- Bao: 30kg.

East Hope Investment.

China

237        

0.4% Trace- Mineral Premix Replacement Pullet

ET-706-10/02-KNKL

Bổ sung khong trong TĂCN.

- Bột mu xm nhạt.

- Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

238        

0.45% Trace- Mineral Premix for Piglet

ET-702-10/02-KNKL

Bổ sung khong trong TĂCN.

- Bột mu xm nhạt.

- Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

239        

1.5% Trace- Mineral Premix for Pig Concentrated

ET-705-10/02-KNKL

Bổ sung khong trong TĂCN.

- Bột mu xm nhạt.

- Bao: 30 kg.

East Hope Investment.

China

240        

111N Pig Premix

ADM-146-5/00-KNKL

Premix cung cấp khong đa , vi lương cho lợn

- Bao: 25kg v 50kg

Animal Health And Nutrition

China

241        

60% Choline Chloride

MT-718/10/02-KNKL

Bổ sung Vitamin B4 trong TĂCN.

- Bột mu vng.

- Bao: 25kg.

Miyasun Great Wall Foods (Dalian) Co.Ltd.

China

242        

888N Broiler Premix

ADM-145-5/00-KNKL

Premix cung cấp khong đa, vi lương cho g thịt

- Bao: 25kg v 50kg

Animal Health And Nutrition

China

243        

999N Swine Premix

ADM-144-5/00KNKL

Premix cung cấp khong đa, vi lương cho lợn

- Bao: 25kg v 50kg

Animal Health And Nutrition

China

244        

Acid-All

301-6/05-NN

Cải thiện vi khuẩn đường ruột cho gia sc nhỏ.

- Dạng: bột, mu trắng.

- Bao: 0,5kg, 1kg, 5kg, 25kg, 500kg v 1000kg.

Alltech Inc.

China

245        

Acid-All

345-8/05-NN

Bổ sung axit  nhằm cải thiện khả năng tiu ho thức ăn chăn nui.

- Dạng: bột, mu trắng.

- Bao: 25kg

Beijing Alltech Biological Products Co., Ltd.,

China

246        

Alliein (Tinh dầu tỏi)

CC-1799-12/03-NN

Bổ sung chất khng khuẩn trong TĂCN

- Thng, bao: 20kg v 25kg.

Shanghai Sanwei Feed Additive Co., Ltd.,

China

247        

Antimold

TQ-673-8/02-KNKL

Chống mốc ho trong TĂCN

- Bao: 25kg v 40 kg

Tamduy Thượng Hải

China

248        

Antioxidant

TQ-672-8/02-KNKL

Chống oxy ho trong TĂCN

- Bao: 25kg v 40 kg

Tamduy Thượng Hải

China

249        

Aquatic Feed Binding Agent

HJ-282-9/00-KNKL

Chất kết dnh dng trong cng nghệ chế biến thức ăn vin

- Bột mu trắng hoặc vng.

- Bao: 20kg (trong chứa 20 ti nhỏ mỗi ti 1kg)

Huzhou Jingbao Group Orporation Ltd

China

250        

Arsanilic Acid

357-8/05-NN

Phụ gia bổ sung trong thức ăn gia sc, gia cầm.

- Dạng: bột mu trắng, xm.

- Bao, thng: 20kg, 25kg v 50kg.

Zhejiang Huangyan Rongyao Chemical Factory

China

251        

Bamberfeed

111-12/04-NN

Sản phẩm chứa Bamberfeed bổ sung trong thức ăn chăn nui nhằm tăng khả năng sinh trưởng v hiệu quả sử dụng thức ăn của vật nui.

- Dạng bột, mu vng.

- Bao hoặc thng: 1kg, 10kg, 20kg v 25kg.

Chongqing Honoroad Co. Ltd.,

China

 

252        

Bear Dregs (B bia)

MC-1606-8/03-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

- Bao: 30kg

Manrich

China

253        

Bentonite (Feed Grade)

VC-1502-5/03-KNKL

Tăng độ kết dnh trong TĂCN

- Bao: 50 kg

Junwei

China

254        

Binder (Sunny Binder)

ZC-1542-6/03-KNKL

Bổ sung chất kết dnh trong TĂCN

- Bao: 1kg, 5kg, 20kg v 25kg.

Zhejiang University Sunny Nutrition (Sunnu Nutrition Technology Group)

China

255        

Bột Gluten Ng (Corn Gluten Feed)

QT-1369-12/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

- Bao: 40kg v 50 kg

Qingdao

China

256        

Bột Gluten Ng (Corn Gluten Meal)

SC-671-8/02-KNKL

Bổ sung Protein trong TĂCN

- Bao: 50kg

Shandong Luzhou Food Group. Co.Ltd

China

257        

Bột Gluten Ng (Corn Gluten Meal)

CT-244-7/01-KNKL

Lm nguyn liệu sản xuất TĂCN

- Bao PP: 20kg, 25kg, 40kg, 50kg v 60kg

zhucheng xingmao corn developing

China

258        

Bột hoa tr (Tea Seed Powder- Tea Seed Cake)

YC-1415-01/03-KNKL

Hấp thụ NH3 trong TĂCN

- Bột hoặc dang bnh. Bao: 50kg

Yichun City Import An Export Corp. Jiangxi Province

China

259        

Breeder Concentrate Feed (Vitamins + Minerals)

063-10/04-NN

Bổ sung vitamin v khong cho g đẻ.

- Dạng bột, mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Guyomarch N.A. Qingdao

China

260        

Broiler Concentrate Feed (Minerals)

125-01/05-NN

Bổ sung khong trong thức ăn cho g d.

- Dạng bột, mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Guyomarch N.A. Qingdao

China

 

261        

Broiler Concentrate Feed (Vitamins)

124-01/05-NN

Bổ sung vitamin trong thức ăn cho g d.

- Dạng bột, mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Guyomarch N.A. Qingdao

China

 

262        

Calcium Hydrogen Phosphate

(CaHPO4 .2H2O)

VP-68-2/01-KNKL

Nguyn liệu bổ sung khong : Ca, P

- Dạng bột, mu trắng

- Bao: 40kg

 Con rồng(Vn Phi) Cn Minh. Vn Nam

China

263        

Calcium Hydrophosphate

NC-1486-5/03-KNKL

Bổ sung P v Ca trong TĂCN

- Bao: 40kg v 50kg

Nh my SX thuốc Th y. phụ gia nguyn liệu Minh Chu Chiết Giang

China

264        

Calcium Lactate

QT-1389-12/02-KNKL

Bổ sung Ca trong TĂCN.

- Bao: 20kg v 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

265        

Calcium Lactate

034-8/04-NN

Bổ sung Canxi (Ca) trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu trắng.

- Bao: 25kg.

Henan Jindan Lactic Acid Co., Ltd.,

China

266        

CC 50 Choline Chloride, 50% on Vegetable Carrier

YC-476-3/02-KNKL

Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN.

- Bột mu nu vng nhạt.

- Bao: 25kg

Akzo Nobel Chemical (Yixing) Co. Ltd.

China

267        

CC 60 Choline Chloride, 60% on Vegetable Carrier

YC-477-3/02-KNKL

Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN.

- Bột mu nu vng nhạt.

- Bao: 25kg

Akzo Nobel Chemical (Yixing) Co. Ltd.

China

268        

Cattle Concentrate Feed (Vitamins + Minerals)

123-01/05-NN

Bổ sung vitamin v khong trong thức ăn cho b sữa.

- Dạng bột, mu vng nhạt.

- Bao: 25kg.

Guyomarch N.A. Qingdao

 

China

 

269        

Colifeed

109-12/04-NN

Sản phẩm chứa Colistin bổ sung trong thức ăn chăn nui nhằm tăng năng suất vật nui.

- Dạng hạt nhỏ, mu vng.

- Bao hoặc thng: 1kg, 10kg, 20kg v 25kg.

Chongqing Honoroad Co., Ltd.,

 

China

 

270        

Diclafeed

106-12/04-NN

Sản phẩm chứa Diclazuril bổ sung trong thức ăn chăn nui nhằm tăng năng suất vật nui.

- Dạng bột, mu vng.

- Bao hoặc thng: 1kg, 10kg, 20kg v 25kg.

Chongqing Honoroad Co., Ltd.,

 

China

 

271        

Chất kết dnh lps binder

ZC-291-8/01-KNKL

Tạo độ kết dnh trong thức ăn gia sc

- Dạng bột mu trắng

- Gi: 2kg

- Bao: 20kg.

Zhangpu Xinsheng Feed Co. Ltd.

China

272        

Chelat (Co 050M)

CC-1809-01/04-NN

Bổ sung Coban (Co) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu da.

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

273        

Chelat (Cr 1000G)

CC-1811-01/04-NN

Bổ sung Crom (Cr) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu xm trắng

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

274        

Chelat (Cu 090L)

CC-1813-01/04-NN

Bổ sung Đồng (Cu) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu xm xanh.

- Bao, thng carton, drum: 5kg; 10kg; 12,5kg; 15kg; 20kg; 25kg; 30kg v 40kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

275        

Chelat (Cu 175M)

CC-1815-01/04-NN

Bổ sung Đồng (Cu) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu xanh.

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

276        

Chelat (Fe 080L)

CC-1817-01/04-NN

Bổ sung Sắt (Fe) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu xm đỏ.

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

277        

Chelat (Fe 150M)

CC-1807-01/04-NN

Bổ sung Sắt (Fe) v Axit amin trong TĂCN

- Bột mu vng đất.

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

278        

Chelat (Mn 100L)

CC-1808-01/04-NN

Bổ sung Mangan (Mn) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu vng đất.

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

279        

Chelat (Mn 150M)

CC-1810-01/04-NN

Bổ sung Mangan (Mn) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu xm trắng.

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

280        

Chelat (Se 1000G)

CC-1812-01/04-NN

Bổ sung Selen (Se) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu xm trắng

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

281        

Chelat (S-I-G)

CC-1814-01/04-NN

Bổ sung Selen (Se), Iod (I) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu xm trắng

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

282        

Chelat (Zn 090L)

CC-1816-01/04-NN

Bổ sung Kẽm (Zn) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu xm trắng

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

283        

Chelat (Zn 175M)

CC-1818-01/04-NN

Bổ sung Kẽm (Zn) v Axit amin trong TĂCN.

- Bột mu vng nhạt.

- Bao, thng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg v 30kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh.

China

284        

Chelate

CT-1790-12/03-NN

Bổ sung amino acid trong TĂCN

- Bao hoặc thng: 12,5kg v 40kg.

TNHH Bio.Hightech ZNBT.Bắc Kinh.

China

285        

Chicken Vitamin

JT-634-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin cho gia cầm

- Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg v 20kg

Jiamei

China

286        

Chlortetracycline 15%

251-5/05-NN

Bổ sung trong thức ăn chăn nui.

- Dạng: bột hoặc vin, mu nu.

- Hng bao.

Huameng Jinhe Industry Co., Ltd.

China

287        

Cholesterol

QC-1402-01/03-KNKL

Tạo axit mật cho vật nui

- Bao: 20kg v 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

288        

Choline Chloride

QT-1390-12/02-KNKL

Bổ sung Vitamin B trong TĂCN.

- Bao: 20kg v 25kg

Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd.

China

289        

Choline Chloride

AA-1884-02/04-NN

Bổ sung vitamin nhm B trong TĂCN

- Bao: 20kg v 25kg

Cangzhou Livestock and Poultry Feed Additive Plant.

China

290        

Choline Chloride

(Liquid 75%)

SC-249-8/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhm B

- Dạng lỏng mu trong suốt

- Phi: 220kg

Taminco Choline Chloride (Shanghai) Co. Ltd.,

China

291        

Choline Chloride

(Veg 50%)

SC-247-8/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhm B

- Dạng bột mu nu nhạt

- Bao: 25kg

Taminco Choline Chloride (Shanghai) Co. Ltd.,

China

292        

Choline Chloride

(Veg 60%)

SC-248-8/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhm B

- Dạng bột mu nu nhạt

- Bao: 25kg

Taminco Choline Chloride (Shanghai) Co. Ltd.,

China

293        

Choline Chloride

252-5/05-NN

Bổ sung Choline Chloride.

- Dạng: bột hoặc vin, mu nu.

- Hng bao.

Weifang China-Bridge chemicals Co. Ltd.

China

294        

Choline Chloride (50; 60% Corn Cob)

MM-631-8/02-KNKL

Bổ sung vitamin nhm B

- Bao: 25 kg

Jining Chloride Factory Shangdong

China

295        

Choline Chloride (Corncob Base)

TC-564-7/02-KNKL

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

- Bao: 25kg

Tiain No.2 Veterinary Pharmaceutical Factory

China

296        

Choline Chloride 50%

178-02/05-NN

Bổ sung vitamin nhm B trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu vng nhạt hoặc nu.

- Bao: 25kg.

Cangzhou Dazheng Animal Medicine Co. Ltd.,

China

297        

Choline Chloride 50% Silica

114-12/04-NN

Bổ sung vitamin B trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu trắng.

- Bao: 25kg.

Shandong Enbei Group Co., Ltd.,

China

 

298        

Choline Chloride 60%

JC-1805-12/03-NN

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

- Bao: 25kg

Jiashan Chem Group.

China

299        

Choline Chloride 60%

TJ-362-12/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhm B

- Dạng bột, mu vng

- Bao: 25kg

Tianjin

China

300        

Choline Chloride 60%

TJ-326-12/00-KNKL

Bổ sung vitamin nhm B

- Dạng bột, mu vng

- Bao: 25 kg

TianjinChina

China

301        

Choline Chloride 60%

JT-558-6/02-KNKL

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

- Bao: 25kg

Jiashan Chem Group

China

302        

Choline Chloride 60%

ST-1308-11/02-KNKL

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

- Bao 25 kg

Shijiahuang Chemicals Medicines & Health Products I/E Corp

China

303        

Choline Chloride 60%

070-11/04-NN

Cung cấp vitamin B trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu vng nu.

- Bao: 25kg.

Cangzhou Livestock and Poultry Feed Additive Plant

China

304        

Choline Chloride 60%

177-02/05-NN

Bổ sung vitamin nhm B trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu vng nhạt hoặc nu.

- Bao: 25kg.

Cangzhou Dazheng Animal Medicine Co., Ltd.,

China

305        

Choline Chloride 60% (Corn Cob)

ST-1718-10/03-NN

Bổ sung vitamin nhm B

- Dạng hạt mu nu vng

- Bao: 25 kg,

Shanghai Belong Industrial & Trade Inc.

China

306        

Choline Chloride 60% (Corn cob)

225-4/05-NN

Bổ sung vitamin nhm B.

- Dạng bột, mu xm.

- Bao: 25kg.

Oino International Group Limited

China

307        

Choline Chloride 60% (Corncob)

DC-565-7/02-KNKL

Bổ sung vitamin B trong TĂCN

- Bao: 25kg

Dayang Veterinary Pharmacy Co. Ltd

China

308        

Choline Chloride 60% Corn Cob

JC-1591-7/03-KNKL

Bổ sung Vitamin nhm B trong TĂCN

- Bao: 25kg

Jining Choline Choride Factory. Shangdong

China

309        

Choline Chloride 60% Corn Cob

BH-1577-7/03-KNKL

Bổ sung Vitamin nhm B trong TĂCN

- Bột mu vng

- Bao: 25kg

Be.long Intl Group (HK) Limited (Hongkong.

China

310        

Choline Chloride 60% Corn Cob

103-12/04-NN

Bổ sung vitamin nhm B trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu nu nhạt.

- Bao: 25kg.

Shandong Enbei Group Co., Ltd.

China

311        

Choline Chloride 60% Corn cob

182-02/05-NN

Bổ sung vitamin B4 trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu nu nhạt.

- Bao: 25kg.

Aimtop Chemical Industrial Corp.

China

312        

Choline Chloride 60% Corn Cob

210-4/05-NN

Bổ sung Choline trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu nu.

- Bao: 25kg.

GaoTang General Chemical Plant

China

313        

Choline Chloride 60% Corn Cob.

113-12/04-NN

Bổ sung vitamin B trong thức ăn chăn nui.

- Dạng bột, mu vng sẫm.

- Bao: 25kg.

Shandong Enbei Group Co., Ltd.,

China

314        

Choline Chloride 60% Dry

ADM-147-5/00-KNKL

Chất bổ sung Vitamin nhm B

- Bao: 25kg v 50kg

Animal Health And Nutrition

China

315        

Choline Chloride 60% Powder

HQ-129-4/01-KNKL

Bổ sung vitamin nhm B

- Dạng bột, mu nu vng

- Bao: 25 kg

Helen Qingdao F.T.Z Co. Ltd.

China

316        

Choline Chloride Feed Grade

TQ-233-6/01-KNKL

Bổ sung vitamin nhm B

- Trắng hoặc nu

- Bao: 25kg

Fengxian Shanghai Sebicufuci Cholinc Choride Company

China

317        

Choline Choloride 60%

TQ-677-8/02-KNKL

Bổ sung Vitamin nhm B trong TĂCN

- Bao: 25kg v 50 kg

Veterinary Botou

China

318        

Choline Cloride (Speedy Growth Helper)

CC-1757-11/03-NN